Tuesday, 14 October 2014

ghi chú bộ 12


(1)

1703 -[解字]本作兼。
1703 -[ giải tự] bổn tác kiêm。
俗亦作��。
tục diệc tác��。

1709 **【附錄】
1709 **【 phụ lục】
1710 ***��
1710 ***��
1711 --俗兼字。
1711 -- tục kiêm tự。


��
Đây là chữ kiêm

U+20525











No comments:

Post a Comment